Phép dịch "topee" thành Tiếng Việt

mũ cát là bản dịch của "topee" thành Tiếng Việt.

topee noun ngữ pháp

A pith helmet [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mũ cát

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " topee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "topee"

Các cụm từ tương tự như "topee" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cá mập xám · khóm xoài · nghiện rượu · nốc rượu
Thêm

Bản dịch "topee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch