Phép dịch "top-flight" thành Tiếng Việt

hạng nhất là bản dịch của "top-flight" thành Tiếng Việt.

top-flight adjective ngữ pháp

In the highest division [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hạng nhất

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " top-flight " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "top-flight" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch