Phép dịch "toothless" thành Tiếng Việt
không có răng, rụng hết răng, sún là các bản dịch hàng đầu của "toothless" thành Tiếng Việt.
toothless
adjective
ngữ pháp
Having no teeth. [..]
-
không có răng
adjectiveHe pretends to be a toothless tiger but he cannot cheat me.
Tuy rằng ngài ta giả vờ là một con cọp không có răng, nhưng không che giấu khỏi cặp mắt ta.
-
rụng hết răng
adjectiveThe toothless seamen, their gums swollen from scurvy, were impressed by the Tahitians’ white teeth.
Hàm răng trắng của dân Tahiti gây ấn tượng đối với những người đi biển bị rụng hết răng và sưng nướu răng.
-
sún
Toothless, what are you doing?
Sún à, mày làm gì vậy?
-
vô dụng
adjectiveA blind and toothless restaurateur would be pretty useless
Một chủ quán không mắt không răng thì cũng khá vô dụng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " toothless " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "toothless" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sóm sém
Thêm ví dụ
Thêm