Phép dịch "toothbrush" thành Tiếng Việt

bàn chải đánh răng, Bàn chải đánh răng là các bản dịch hàng đầu của "toothbrush" thành Tiếng Việt.

toothbrush verb noun ngữ pháp

A brush, used with toothpaste, for cleaning the teeth. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bàn chải đánh răng

    noun

    brush for cleaning the teeth and tongue

    I can also track the whereabouts of my toothbrush.

    Tôi cũng có thể tìm ra bàn chải đánh răng của tôi đấy.

  • Bàn chải đánh răng

    oral hygiene instrument used to clean the teeth, gums, and tongue

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " toothbrush " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "toothbrush"

Thêm

Bản dịch "toothbrush" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch