Phép dịch "toothache" thành Tiếng Việt

đau răng, nhức răng, chứng đau răng là các bản dịch hàng đầu của "toothache" thành Tiếng Việt.

toothache noun ngữ pháp

A pain or ache in a tooth. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đau răng

    ache in a tooth

    These questions that are bothering you, Larry, maybe they're like a toothache.

    Những câu hỏi đang quấy rầy anh, Larry, như bệnh đau răng vậy.

  • nhức răng

    Not for me, thank you, I have a toothache.

    Tôi bị nhức răng.

  • chứng đau răng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " toothache " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "toothache" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch