Phép dịch "tonometer" thành Tiếng Việt

cái đo huyết áp, thanh mẫu, áp kế mắt là các bản dịch hàng đầu của "tonometer" thành Tiếng Việt.

tonometer noun ngữ pháp

An instrument used to measure tension or pressure [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái đo huyết áp

  • thanh mẫu

  • áp kế mắt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tonometer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tonometer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch