Phép dịch "tommy" thành Tiếng Việt

lương thực, bánh mì là các bản dịch hàng đầu của "tommy" thành Tiếng Việt.

tommy noun

bread, generally a penny roll; the supply of food carried by workmen as their daily allowance [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lương thực

  • bánh mì

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tommy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tommy noun proper ngữ pháp

A diminutive of the male given name Thomas. [..]

+ Thêm

"Tommy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tommy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "tommy" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tommy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch