Phép dịch "tollman" thành Tiếng Việt
người thu thuế là bản dịch của "tollman" thành Tiếng Việt.
tollman
noun
ngữ pháp
One who receives or collects a toll. [..]
-
người thu thuế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tollman " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm