Phép dịch "token" thành Tiếng Việt
dấu hiệu, chứng, biểu hiện là các bản dịch hàng đầu của "token" thành Tiếng Việt.
Something or someone serving as an expression of something else. [..]
-
dấu hiệu
nounHere you go, ladies, added token of our appreciation.
Của cô đây, cô gái, đã thêm dấu hiệu cho sự cảm kích của chúng tôi.
-
chứng
In the meantime, please accept this as a token of my affection.
Trong khi chờ đợi, xin hãy nhận cái này như chứng nhận cho tình yêu của tôi.
-
biểu hiện
verb nounAs a token of our mutual respect, yes?
Như một biểu hiện thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau, được chứ?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bằng chứng
- vật kỷ niệm
- vật lưu niệm
- đầu mô
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " token " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Token (Racing team)
"Token" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Token trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "token"
Các cụm từ tương tự như "token" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Casino chips
-
cũng vì lẽ ấy · với cùng lý lẽ ấy
-
token ring
-
khóa dấu
-
Token bus network