Phép dịch "toco" thành Tiếng Việt

sự trừng phạt, sự đánh đập là các bản dịch hàng đầu của "toco" thành Tiếng Việt.

toco noun ngữ pháp

tocodynamometer

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự trừng phạt

  • sự đánh đập

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " toco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "toco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch