Phép dịch "to win" thành Tiếng Việt

chiếm đoạt, chiến thắng, nhận được là các bản dịch hàng đầu của "to win" thành Tiếng Việt.

to win
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chiếm đoạt

    verb

    Not because you want to, not because you need it... because you just want to win.

    Không phải vì anh muốn hay anh cần mà vì anh muốn chiếm đoạt mà thôi.

  • chiến thắng

    verb

    We're all trying to win.

    Tất cả chúng ta đều cố gắng để chiến thắng.

  • nhận được

    verb

    Frankenstein just got weapons, and he's in the lead, about to win.

    Frankenstein vừa nhận được vũ khí, đang dẫn đầu và sắp giành chiến thắng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thu được
    • thắng
    • thắng cuộc
    • thắng được
    • trúng
    • ăn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to win " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "to win" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "to win" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch