Phép dịch "to wave" thành Tiếng Việt

vẫy là bản dịch của "to wave" thành Tiếng Việt.

to wave
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vẫy

    verb

    In short , they wave at all the times it 's most inadvisable to wave .

    Tóm lại , họ vẫy tay vào mọi lúc kể cả khi không nên vẫy nhất .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to wave " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "to wave" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch