Phép dịch "to wait" thành Tiếng Việt

chờ, chờ đợi, đợi là các bản dịch hàng đầu của "to wait" thành Tiếng Việt.

to wait
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chờ

    verb

    She was made to wait for over an hour.

    Chị ấy bị bắt chờ hơn một tiếng đồng hồ.

  • chờ đợi

    verb

    And we do not want to wait another hundred years.

    Và chúng tôi không muốn chờ đợi một trăm năm.

  • đợi

    verb

    Are you sure you don't want me to wait here with Tom?

    Bạn có chắc là bạn không muốn tôi đợi ở đây cùng với Tom?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to wait " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "to wait" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch