Phép dịch "to upgrade" thành Tiếng Việt

nâng cấp là bản dịch của "to upgrade" thành Tiếng Việt.

to upgrade
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nâng cấp

    verb

    I think it's time to upgrade the system.

    Tôi nghĩ đã đến lúc nâng cấp hệ thống.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to upgrade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "to upgrade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch