Phép dịch "to throw" thành Tiếng Việt

ném, quăng, vất là các bản dịch hàng đầu của "to throw" thành Tiếng Việt.

to throw
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ném

    verb

    Participants would pay to throw baseballs at a marked mechanical arm.

    Những người tham dự sẽ trả tiền để ném banh vào một mục tiêu rõ ràng.

  • quăng

    verb

    Once I had to throw the cases overboard.

    Có lần tôi đã phải quăng tất cả xuống biển.

  • vất

    verb

    (Philippians 4:8, 9) “I have music that I know I’m supposed to throw out,” confesses one young Christian, “but it sounds so good!”

    (Phi-líp 4:8, 9) Một tín đồ trẻ tuổi thú nhận: “Tôi có loại nhạc mà đáng lẽ tôi phải vất đi nhưng nó hay quá!”

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to throw " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "to throw" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "to throw" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch