Phép dịch "to shift" thành Tiếng Việt
chuyển, di chuyển, thay là các bản dịch hàng đầu của "to shift" thành Tiếng Việt.
to shift
-
chuyển
verbWe need to shift his animosity from his father to his godfather.
Giờ chúng ta phải chuyển sự căm ghét từ ông bố sang người bố đỡ đầu.
-
di chuyển
verbFor example, as he watched sunspots appear to shift across the surface of the sun, he discerned that the sun rotates on an axis.
Chẳng hạn, khi quan sát các đốm mặt trời dường như đang di chuyển, ông nhận ra rằng mặt trời xoay quanh một trục.
-
thay
verbWe need to shift today so that we can live tomorrow.
Chúng ta cần thay đổi hôm nay để chúng ta có thể sống ngày mai.
-
đổi chỗ
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " to shift " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm