Phép dịch "to remove" thành Tiếng Việt

bỏ, bỏ ra, loại bỏ là các bản dịch hàng đầu của "to remove" thành Tiếng Việt.

to remove
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bỏ

    verb

    If we want him to remove the amendment, we have to be persuasive.

    Nếu muốn ông ta hủy bỏ điều khoản, chúng ta phải có đủ sức thuyết phục.

  • bỏ ra

    verb

    Are you suggesting I invest another million to remove him?

    Và anh đề nghị tôi nên bỏ ra 1 triệu khác để khử hắn ta à?

  • loại bỏ

    verb

    I need to remove my nails and insert a sensor in there.

    Tôi loại bỏ móng tay của tôi và chèn một bộ cảm biến trong đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to remove " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "to remove" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch