Phép dịch "to refuse" thành Tiếng Việt
cự tuyệt, khước từ, từ chối là các bản dịch hàng đầu của "to refuse" thành Tiếng Việt.
to refuse
-
cự tuyệt
verb -
khước từ
verbBut I have to refuse you.
Nhưng thần xin khước từ.
-
từ chối
verbYou would not be so ungallant as to refuse our hospitality.
Ngài không nên thô bạo từ chối lòng hiếu khách của chúng tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " to refuse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "to refuse" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhủng nhẳng
-
bàn lùi
-
gạt bỏ
-
quịt
Thêm ví dụ
Thêm