Phép dịch "to react" thành Tiếng Việt
phản ứng là bản dịch của "to react" thành Tiếng Việt.
to react
-
phản ứng
verbThey're making key stock trades before anyone else has time to react.
Họ làm những giao dịch phản ứng trước khi người khác kịp phản ứng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " to react " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm