Phép dịch "to practice" thành Tiếng Việt

dượt, luyện tập, tập dượt là các bản dịch hàng đầu của "to practice" thành Tiếng Việt.

to practice
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dượt

    verb

    I tried my best to practice what I learned.

    Tôi cố hết sức tập dượt những gì tôi học được.

  • luyện tập

    verb

    You need a safe space to practice your spells.

    Anh cần một nơi an toàn để luyện tập thi chú.

  • tập dượt

    verb

    I tried my best to practice what I learned.

    Tôi cố hết sức tập dượt những gì tôi học được.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to practice " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "to practice" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "to practice" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch