Phép dịch "to litigate" thành Tiếng Việt

kiện là bản dịch của "to litigate" thành Tiếng Việt.

to litigate
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kiện

    verb

    Any attempt to fight me will lead to litigation and leave you penniless.

    Mọi nỗ lực chống lại tôi sẽ dẫn đến kiện tụng và lấy đi của anh không xu dính túi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to litigate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "to litigate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch