Phép dịch "to float" thành Tiếng Việt
nổi, trôi là các bản dịch hàng đầu của "to float" thành Tiếng Việt.
to float
-
nổi
verbNow, imagine you were given the ability to float.
Bây giờ, hãy tưởng tượng bạn có được khả năng thả nổi.
-
trôi
verbSome cells and bits of fiber may remain, however, and these are free to float.
Nhưng một số tế bào và mảnh sợi có thể còn lại, và trôi trôi trong mắt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " to float " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "to float" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trôi
Thêm ví dụ
Thêm