Phép dịch "to enter" thành Tiếng Việt

bước vào là bản dịch của "to enter" thành Tiếng Việt.

to enter
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bước vào

    verb

    He was the first to enter the room.

    Anh ta là người đầu tiên bước vào trong phòng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to enter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "to enter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch