Phép dịch "to drop" thành Tiếng Việt
bỏ, rời bỏ, thả là các bản dịch hàng đầu của "to drop" thành Tiếng Việt.
to drop
-
bỏ
verbBecause of the hunger, I was forced to drop out of school.
Bởi cái đói, tôi buộc phải bỏ học.
-
rời bỏ
verband the abuse had gotten so bad that he had had to drop out of school in eighth grade,
và sự ngược đãi trở nên tồi tệ khiến anh ta rời bỏ trường lúc tám tuổi,
-
thả
verbBecause the Germans were about to drop a bomb on the house.
Vì người Đức đã có ý định thả bom vào ngôi nhà.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " to drop " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "to drop" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bỏ neo
-
bỏ xuống · thả xuống
Thêm ví dụ
Thêm