Phép dịch "to date" thành Tiếng Việt

cho đến giờ, tới nay là các bản dịch hàng đầu của "to date" thành Tiếng Việt.

to date adverb ngữ pháp

(idiomatic) Until now; until the present time. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cho đến giờ

    And to date, the Montreal Protocol is the most successful international environmental agreement ever implemented.

    Cho đến giờ, Nghị định thư Montreal là thỏa ước môi trường quốc tế thành công nhất từng được thực thi.

  • tới nay

    cho tới hiện nay

    So what have we learned to date?

    Vậy thì chúng tôi đã học được gì cho tới nay?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to date " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "to date" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "to date" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch