Phép dịch "to crawl" thành Tiếng Việt

bò, trườn là các bản dịch hàng đầu của "to crawl" thành Tiếng Việt.

to crawl
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • verb

    Tom is just learning to crawl.

    Tom mới đang tập thôi.

  • trườn

    verb

    I've got a cluster of shrapnel trying every second to crawl its way into my heart.

    Tôi đã từng bị vô vàn mảnh đạn, cố gắng trườn từng chút một đến tim tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to crawl " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "to crawl" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "to crawl" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch