Phép dịch "to choke" thành Tiếng Việt
nghẹn, nghẹt là các bản dịch hàng đầu của "to choke" thành Tiếng Việt.
to choke
-
nghẹn
verbI then began to choke, and then it quickly led to me vomiting in the water.
Tôi bắt đầu bị nghẹn, và rồi tôi nôn ra ngay đó.
-
nghẹt
verbHow can one avoid allowing anxieties and riches to choke the word?
Làm thế nào một người có thể tránh để cho sự lo lắng và giàu sang làm nghẹt ngòi đạo?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " to choke " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "to choke" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sặc
Thêm ví dụ
Thêm