Phép dịch "to behead" thành Tiếng Việt

chém đầu, chặt đầu là các bản dịch hàng đầu của "to behead" thành Tiếng Việt.

to behead
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chém đầu

    verb
  • chặt đầu

    verb

    Besides he voted to behead the king, the monster!

    Nó đã được chọn để chặt đầu nhà vua, tên quái vật!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to behead " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "to behead" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch