Phép dịch "to avoid" thành Tiếng Việt
né tránh, tránh là các bản dịch hàng đầu của "to avoid" thành Tiếng Việt.
to avoid
-
né tránh
verbHe's doing it to avoid sunlight and fresh air.
Còn anh ta mạo hiểm để né tránh ánh nắng và không khí ngoài trời.
-
tránh
verbTom tries to avoid traveling by air.
Tom cố tránh di chuyển bằng đường hàng không.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " to avoid " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "to avoid" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kỹ thuật cơ khí
Thêm ví dụ
Thêm