Phép dịch "to assign" thành Tiếng Việt

chỉ định, định, ấn định là các bản dịch hàng đầu của "to assign" thành Tiếng Việt.

to assign
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chỉ định

    verb

    Now, if the Captain will excuse me, there are whaleboats and watches to assign.

    Giờ, xin phép Thuyền trưởng, có thuyền đánh cá và ca trực để chỉ định.

  • định

    verb

    Now, if the Captain will excuse me, there are whaleboats and watches to assign.

    Giờ, xin phép Thuyền trưởng, có thuyền đánh cá và ca trực để chỉ định.

  • ấn định

    verb

    This allowed us to assign a degree of influence to each shareholder.

    Điều này cho phép chúng tôi ấn định một mức độ ảnh hưởng đến từng cổ đông.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to assign " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "to assign" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch