Phép dịch "to allow" thành Tiếng Việt
cho, cho phép, chấp nhận là các bản dịch hàng đầu của "to allow" thành Tiếng Việt.
-
cho
verbThey're ordering the warden to allow supervised visitations.
Họ đang ra lệnh cho giám đốc trại phải cho phép thăm nom có giám sát.
-
cho phép
verbWe refuse to allow some thug to prevent this city from exercising its democratic rights.
Chúng tôi không cho phép tội phạm ngăn cản thành phố này thực hiện quyền dân chủ.
-
chấp nhận
verbAnd so some states have decided to allow them, some states have decided to ban them.
Bởi vậy một số bang quyết định chấp nhận chúng, một số bang khác thì quyết định cấm.
-
để cho
verbWells were designed to allow rainwater drainage, eliminating contamination.
Giếng được thiết kế để cho thoát nước mưa, loại bỏ ô nhiễm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " to allow " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "to allow" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
but equally important is to utilize student-centered pedagogy to allow students to learn
-
một số công ty máy tính đã đưa ra thị trường những chương trình giúp người mù có thể sử dụng một máy tính bình thường
-
thả rong