Phép dịch "to" thành Tiếng Việt
cho, đến, về là các bản dịch hàng đầu của "to" thành Tiếng Việt.
indicating destination In the direction of, and arriving at. [..]
-
cho
adpositionused to indicate the indirect object
Not being useful to anyone is simply being worthless.
Không có ích cho bất kỳ ai thì đơn giản là vô dụng.
-
đến
adpositionin the direction of, and arriving at
He was so kind as to show me the way to the station.
Anh ấy thật tốt bụng khi chỉ đường đến ga.
-
về
verbI don't want to talk about it now.
Tôi không muốn nói chuyện về nó ngay lúc này.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- với
- để
- tới
- được
- của
- đối
- lại
- vào
- theo
- trước
- ở
- hơn
- đến chừng
- tận
- thu
- đối với
- phải
- làm
- muốn
- sang
- chí
- chọi
- bên cạnh
- cho đến
- so với
- về phía
- về phần
- đi
- thành
- dữ
- tới khi
- về hướng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " to " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ISO 639-6 entity
"To" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho To trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Toronto, a Canadian city. [..]
"TO" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho TO trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "to"
Các cụm từ tương tự như "to" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phơi nắng
-
mạch VÀ-HOẶC
-
sáng chế · sáng tạo · tạo ra
-
sinh con · sinh nở
-
bắt kịp