Phép dịch "titty" thành Tiếng Việt
vú là bản dịch của "titty" thành Tiếng Việt.
titty
noun
ngữ pháp
(slang) a breast [..]
-
vú
nounYeah, I'd like a big-tittied girl to lick peanut butter off my toes.
Yeah, tôi cũng muốn con bé vú to ấy liếm sạch dầu lạc của tôi chứ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " titty " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Titty
proper
A diminutive of the female given name Letitia. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Titty" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Titty trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "titty"
Thêm ví dụ
Thêm