Phép dịch "tit" thành Tiếng Việt
chim sẻ ngô, vú, teat là các bản dịch hàng đầu của "tit" thành Tiếng Việt.
tit
noun
ngữ pháp
A mammary gland, teat. [..]
-
chim sẻ ngô
noun -
vú
noun -
teat
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ăn miếng trả miếng
- cô gái
- cậu bé
- ngựa con
- núm vú
- trả miếng ai
- Họ Bạc má
- họ bạc má
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tit
ISO 639-6 entity [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Tit" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tit trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "tit"
Các cụm từ tương tự như "tit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bạc má đen miền nam
-
Bạc má Nhật Bản
-
Bạc má xám
-
Chích chạch nâu
-
Sẻ ngô xanh
-
Chích chạch má vàng
-
Bạc má
-
Sẻ ngô đất Hume
Thêm ví dụ
Thêm