Phép dịch "tilapia" thành Tiếng Việt

cá rô Phi, cá rô phi, Cá rô phi là các bản dịch hàng đầu của "tilapia" thành Tiếng Việt.

tilapia noun ngữ pháp

Any of various edible fish, of the genus Tilapia, native to Africa and the Middle East but naturalized worldwide. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cá rô Phi

    the next choice is probably going to be tilapia.

    Lựa chọn tiếp theo có lẽ là cá rô phi.

  • cá rô phi

    the next choice is probably going to be tilapia.

    Lựa chọn tiếp theo có lẽ là cá rô phi.

  • Cá rô phi

    common name for nearly a hundred species of cichlid fish from the tilapiine cichlid tribe

    the next choice is probably going to be tilapia.

    Lựa chọn tiếp theo có lẽ là cá rô phi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tilapia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tilapia noun

a genus of Cichlidae

+ Thêm

"Tilapia" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tilapia trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "tilapia" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tilapia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch