Phép dịch "thyself" thành Tiếng Việt

chính anh, chính mày, chính mình là các bản dịch hàng đầu của "thyself" thành Tiếng Việt.

thyself pronoun

(archaic or literary, informal) yourself (as the object of a verb or preposition or as an intensifier) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chính anh

  • chính mày

  • chính mình

    And so to know thyself is only possible through the eyes of the other.

    Chỉ qua đôi mắt người khác ta mới biết chính mình là ai.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tự anh
    • tự mày
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thyself " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Thyself pronoun

Alternative letter-case form of [i]thyself[/i] often used when referring to God or another important figure who is understood from context.

+ Thêm

"Thyself" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Thyself trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "thyself" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch