Phép dịch "thy" thành Tiếng Việt

của mày, của anh, của em là các bản dịch hàng đầu của "thy" thành Tiếng Việt.

thy conjunction ngữ pháp

(archaic) That belongs to thee; the possessive form of thou . [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • của mày

    pronoun

    possessive determiner [..]

    O grave, where is thy victory?”

    Hỡi sự chết, cái nọc của mày ở đâu?”

  • của anh

  • của em

    pronoun

    possessive determiner [..]

    36 And now thou shalt be acursed from the earth which hath opened her mouth to receive thy brother’s blood from thy hand.

    36 Và giờ đây ngươi sẽ bị đất rủa sả, là đất đã hả miệng hút máu của em ngươi từ bàn tay ngươi.

  • của ngươi

    Costly thy habit as thy purse can buy but not express'd in fancy:

    Thói quen tốn kém của ngươi như hầu bao của ngươi có thể mua nhưng ngươi lại không thích nó:

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "thy" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "thy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch