Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "thrilled" thành Tiếng Việt
thrilled
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of thrill. [..]
Bản dịch tự động của " thrilled " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"thrilled" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho thrilled trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "thrilled" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
câu chuyện cảm động · câu chuyện giật gân · câu chuyện ly kỳ · hồi hộp · làm hồi hộp · làm run lên · làm rùng mình · làm rộn ràng · làm xúc động · ngân lên · run lên · rung cảm · rung lên · rung động · rùng mình · rộn ràng · sự run · sự run lên · sự rùng mình · sự rộn lên · sự rộn ràng · tiếng run · xúc động
-
cảm động · hồi hộp · kinh dị · ly kỳ · làm rùng mình · xúc động
-
câu chuyện cảm động · câu chuyện giật gân · câu chuyện ly kỳ · hồi hộp · làm hồi hộp · làm run lên · làm rùng mình · làm rộn ràng · làm xúc động · ngân lên · run lên · rung cảm · rung lên · rung động · rùng mình · rộn ràng · sự run · sự run lên · sự rùng mình · sự rộn lên · sự rộn ràng · tiếng run · xúc động
Thêm ví dụ
Thêm