Phép dịch "thousand" thành Tiếng Việt
một nghìn, nghìn, ngàn là các bản dịch hàng đầu của "thousand" thành Tiếng Việt.
thousand
numeral
adjective
noun
ngữ pháp
(cardinal) A numerical value equal to 1,000 = 10 × 100 = 10 3 [..]
-
một nghìn
numeralcardinal number 1000
Ladies and gentlemen, a picture is not worth a thousand words.
Xin thưa với quí vị rằng, một bức tranh không đáng một nghìn từ.
-
nghìn
numeralcardinal number 1000
There are thousands of participants at today's event.
Hàng nghìn người đến dự cuộc mít tinh hôm nay.
-
ngàn
numeralcardinal number 1000
The first true Seeker in a thousand years.
Tầm Thủ thực sự trong ngàn năm nay.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thiên
- nghìm
- hàng nghìn
- rất nhiều
- số một nghìn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thousand " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "thousand" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước đi
-
sinh vào ngày 16 tháng 2 năm 2006
-
bách văn bất như nhất kiến · 百聞不如一見
-
Danh sách đỉnh núi cao trên 8000 mét
-
hàng nghìn · rất nhiều
-
đi đến hàng ngàn năm
-
mười nghìn · vạn · 萬
-
moät nghìn, moät ngaøn · nghìn
Thêm ví dụ
Thêm