Phép dịch "thoughtful" thành Tiếng Việt
ân cần, chu đáo, quan tâm là các bản dịch hàng đầu của "thoughtful" thành Tiếng Việt.
thoughtful
adjective
ngữ pháp
Demonstrating thought or careful consideration. [..]
-
ân cần
adjectiveThe scriptures teach that we must be thoughtful, cheerful, and considerate of others.
Thánh thư dạy rằng chúng ta phải ân cần, vui vẻ và quan tâm với nhau.
-
chu đáo
adjectiveAnd I am blessed to have such a thoughtful and caring wife.
Và tôi thật có phúc vì có một người vợ ân cần và chu đáo như vậy.
-
quan tâm
verbI don't care what they thought of Spamalot.
Tôi không quan tâm họ nghĩ gì về Spamalot.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- biết suy nghĩ
- suy nghĩ cẩn thận
- chín chắn
- có suy nghĩ
- lo lắng
- ngẫm nghĩ
- sâu sắc
- thâm trầm
- thận trọng
- trầm tư
- tư lự
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thoughtful " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "thoughtful" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thi tứ
-
nói ra suy nghĩ của mình
-
được quý trọng · được tiếng tốt
-
ai dè?
-
nghĩ lại thì
-
thâm ý
-
do dự · lung lay tư tưởng · lưỡng lự · nghi ngại · nghĩ lại · ân hận
-
Lịch sử tư tưởng kinh tế
Thêm ví dụ
Thêm