Phép dịch "this" thành Tiếng Việt

này, cái này, việc này là các bản dịch hàng đầu của "this" thành Tiếng Việt.

this pronoun noun adverb interjection ngữ pháp

The (thing) here (used in indicating something or someone nearby). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • này

    determiner pronoun

    The thing, item, etc. being indicated [..]

    I will have been staying in this hotel for one month next Sunday.

    Tôi sẽ ở lại khách sạn này trong một tháng kể từ ngày thứ hai tới.

  • cái này

    pronoun

    The thing, item, etc. being indicated

    Please choose between this one and that one.

    Hãy chọn cái này hoặc cái kia.

  • việc này

    We need an electrical engineer for this job.

    Bọn mình cần thợ điện để làm việc này.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nây
    • ri
    • ni
    • như thế này
    • này nọ
    • thế này
    • điều này
    • thử
    • y
    • thị
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " this " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

This
+ Thêm

"This" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho This trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "this"

Các cụm từ tương tự như "this" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "this" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch