Phép dịch "thimble" thành Tiếng Việt

đê, cái đê, măngsông là các bản dịch hàng đầu của "thimble" thành Tiếng Việt.

thimble noun ngữ pháp

(sewing) A pitted, now usually metal, cap for the fingers, used in sewing to push the needle. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đê

    noun

    a protective cap for the finger

    Others, with flowers the size of the head of a needle, can easily fit inside a thimble.

    Còn những loại khác thì hoa chỉ nhỏ bằng đầu cây kim, có thể dễ dàng nằm gọn trong cái đê thêu tay.

  • cái đê

    noun

    a protective cap for the finger

    Others, with flowers the size of the head of a needle, can easily fit inside a thimble.

    Còn những loại khác thì hoa chỉ nhỏ bằng đầu cây kim, có thể dễ dàng nằm gọn trong cái đê thêu tay.

  • măngsông

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vòng sắt
    • ống lót
    • cái đe
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thimble " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "thimble"

Các cụm từ tương tự như "thimble" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "thimble" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch