Phép dịch "thermometer" thành Tiếng Việt

nhiệt kế, nhiệt biểu, cái đo nhiệt độ là các bản dịch hàng đầu của "thermometer" thành Tiếng Việt.

thermometer noun ngữ pháp

An apparatus used to measure temperature. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhiệt kế

    noun

    apparatus used to measure temperature [..]

    The thermometer fell to zero last night.

    Nhiệt kế xuống tới 0 độ hồi tối qua.

  • nhiệt biểu

  • cái đo nhiệt độ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cái đo nhiệt
    • hàn thử biểu
    • Nhiệt kế
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thermometer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "thermometer"

Các cụm từ tương tự như "thermometer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "thermometer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch