Phép dịch "thermit" thành Tiếng Việt
nhiệt nhôm là bản dịch của "thermit" thành Tiếng Việt.
thermit
noun
ngữ pháp
Alternative spelling of thermite. [..]
-
nhiệt nhôm
Lisa, there are traces of thermite on your skin.
Lisa, có dấu vết của chất nhiệt nhôm trên da của cô.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thermit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "thermit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhiệt nhôm
Thêm ví dụ
Thêm