Phép dịch "therewithal" thành Tiếng Việt

ngoài ra, thêm vào đó, với cái đó là các bản dịch hàng đầu của "therewithal" thành Tiếng Việt.

therewithal adverb ngữ pháp

in addition; besides; with all this; with all that [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngoài ra

  • thêm vào đó

  • với cái đó

  • với điều đó

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " therewithal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "therewithal" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ngoài ra · thêm vào đó · với cái đó · với điều đó
  • ngoài ra · thêm vào đó · với cái đó · với điều đó
  • ngoài ra · thêm vào đó · với cái đó · với điều đó
Thêm

Bản dịch "therewithal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch