Phép dịch "theme" thành Tiếng Việt
chủ đề, đề tài, 主題 là các bản dịch hàng đầu của "theme" thành Tiếng Việt.
theme
verb
noun
ngữ pháp
a subject of a talk or an artistic piece; a topic. [..]
-
chủ đề
nounsubject of a talk or an artistic piece [..]
It would have distracted the reader from the central theme.
Nó sẽ làm người đọc phân tâm với chủ đề chính.
-
đề tài
nounThere are no assigned subjects, no collaboration of themes.
Không có đề tài được chỉ định trước, không có sự cộng tác trong đề tài.
-
主題
subject of a talk or an artistic piece
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bài luận
- bài làm
- chủ tố
- khúc nhạc hiệu
- luận văn
- rađiô bài hát dạo
- Giao diện
- Đề tài
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " theme " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "theme" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tôi thích công viên giải trí lắm
-
bài hát chủ đề · ca khúc chủ chốt · ca khúc chủ đề · khúc nhạc hiệu · nhạc chủ đề · rađiô bài hát dạo
-
công viên giải trí
-
gói chủ đề
-
Nhạc chủ đề
Thêm ví dụ
Thêm