Phép dịch "thee" thành Tiếng Việt

ngươi, Người, anh là các bản dịch hàng đầu của "thee" thành Tiếng Việt.

thee pronoun verb noun ngữ pháp

(archaic, literary) Objective case of thou . [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngươi

    pronoun

    If, therefore, the light that is in thee be darkness, how great is that darkness!

    Vậy nên, nếu sự sáng trong ngươi là tối tăm thì sự tối tăm ấy lớn biết bao!

  • Người

    pronoun

    We ask thee to give us the wisdom that comes with silence.

    Chúng con xin Người cho chúng con sự khôn ngoan đi cùng với sự im lặng.

  • anh

    pronoun noun

    " The sun shall not smite thee by day, nor the moon at night.

    " Ánh mặt trời ban ngày và ánh trăng ban đêm sẽ không còn chiếu vào anh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người
    • nhà ngươi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Thee pronoun

Alternative letter-case form of [i]thee[/i] often used when referring to God or another important figure who is understood from context.

+ Thêm

"Thee" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Thee trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "thee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch