Phép dịch "the world" thành Tiếng Việt
cõi đời, trần gian là các bản dịch hàng đầu của "the world" thành Tiếng Việt.
the world
-
cõi đời
nounWe're the only two people in the world.
Chúng ta là một cặp uyên ương trên cõi đời này.
-
trần gian
nounAround the world today—
Trên trần gian thời chúng mình—
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " the world " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
The World
The World (film) [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"The World" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho The World trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "the world" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bây giờ là tin thời tiết trên thế giới.
-
Phước cho Nhân loại
-
công chúng · người ngoài · nước ngoài · thế giới bên ngoài
-
thiên hạ
-
Các mẫu hợp đồng FIDIC là những mẫu được sử dụng rộng rãi nhất trong các hợp đồng quốc tế, bao gồm cả Ngân hàng thế giới cho các dự án của họ.
-
Tổ chức Phong trào Hướng đạo Thế giới
-
bốn biển
-
Lịch sử thế giới
Thêm ví dụ
Thêm