Phép dịch "the old" thành Tiếng Việt

người già là bản dịch của "the old" thành Tiếng Việt.

the old
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người già

    The old men and the women, they help run the village, lake care of the children.

    Còn người già và phụ nữ thì giúp giữ làng, chăm sóc bọn trẻ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " the old " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "the old" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "the old" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch