Phép dịch "thawing" thành Tiếng Việt
sự tan là bản dịch của "thawing" thành Tiếng Việt.
thawing
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of thaw. [..]
-
sự tan
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thawing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "thawing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chảy · cở mở hơn · làm tan · sự tan · tan · trạng thái tan băng · trạng thái tan giá · vui vẻ lên · đỡ giá rét · ấm hơn
-
tan chảy
-
chảy · cở mở hơn · làm tan · sự tan · tan · trạng thái tan băng · trạng thái tan giá · vui vẻ lên · đỡ giá rét · ấm hơn
Thêm ví dụ
Thêm